HƯỚNG DẪN CHĂM SÓC BỆNH NHÂN LIỆT GIƯỜNG
Bài viết chuyên môn bởi Chuyên gia Điều dưỡng Phục hồi Chức năng
Chăm sóc bệnh nhân liệt giường không đơn thuần là nuôi dưỡng và vệ sinh, mà là một quy trình trị liệu tích cực nhằm ngăn ngừa các biến chứng “tàn phá” cơ thể và kích thích tối đa tiềm năng phục hồi thần kinh – cơ. Dưới đây là quy trình chuẩn y khoa giúp người chăm sóc thực hiện đúng vai trò “kỹ thuật viên phục hồi chức năng” ngay tại giường bệnh.
1. NGUYÊN TẮC VÀNG TRONG PHỤC HỒI CHỨC NĂNG
- Phòng bệnh hơn chữa bệnh: 90% biến chứng (loét, viêm phổi, cứng khớp) có thể ngăn ngừa được nếu chăm sóc đúng.
- Phục hồi từng milimet: Não bộ có tính “mềm dẻo” (Neuroplasticity). Mọi kích thích như chạm, nói chuyện, vận động thụ động đều là “thức ăn” cho não tái tạo kết nối.
- Chuẩn hóa tư thế: Tư thế đúng quyết định sự cân bằng cơ, ngăn co rút và giúp bệnh nhân cảm nhận được cơ thể trong không gian.
2. DỰ PHÒNG BIẾN CHỨNG (Nền tảng của phục hồi)
2.1. Chăm sóc da và phòng chống loét tỳ đè
Loét tỳ đè là kẻ thù số một khiến quá trình tập luyện bị gián đoạn. Nguyên tắc là giảm áp lực, giảm ma sát và giữ khô thoáng.
- Thay đổi tư thế mỗi 2 giờ: Lăn trở luân phiên: Nằm ngửa → Nằm nghiêng trái (30 độ) → Nằm ngửa → Nằm nghiêng phải (30 độ). Không nằm nghiêng 90 độ trực tiếp lên mấu chuyển lớn vì dễ gây thiếu máu cục bộ.
- Kiểm tra da: Mỗi lần trở mình, quan sát vùng xương cùng, gót chân, mắt cá, khuỷu tay, bả vai. Tìm dấu hiệu ban đỏ không mất đi khi ấn ngón tay (giai đoạn 1).
- Dụng cụ giảm áp: Đệm hơi xen kẽ, gối chống loét, đệm gel cho gót chân (thả nổi gót, không để gót chạm mặt giường).
- Dinh dưỡng cho da: Bổ sung Protein, Vitamin C, Kẽm.
2.2. Vật lý trị liệu hô hấp (Phòng viêm phổi ứ đọng)
Bệnh nhân nằm lâu dễ ứ đọng đờm dãi ở đáy phổi, gây viêm phổi hít hoặc xẹp phổi.
- Dẫn lưu tư thế: Khi nằm nghiêng hoặc nằm sấp (nếu huyết áp ổn định), phối hợp vỗ rung lồng ngực để đờm long ra.
- Kỹ thuật vỗ rung: Khum bàn tay, vỗ nhịp nhàng vào vùng lưng dưới xương bả vai, tránh cột sống và thận. Kết hợp hít thở sâu nếu bệnh nhân tỉnh táo.
- Hút đờm chủ động: Chỉ thực hiện khi có chỉ định y tế và đảm bảo vô trùng tuyệt đối.
3. KỸ THUẬT ĐẶT TƯ THẾ CHUẨN (Định vị chức năng)
Đây là bước quan trọng nhất để ngăn co rút và kích thích cảm giác bản thể. Không sử dụng bao cát nặng đè lên chân (gây liệt thần kinh mác).
- Tư thế nằm ngửa: Đầu thẳng trục, vai xuôi, khuỷu duỗi, cổ tay duỗi nhẹ, bàn tay nắm hờ (dùng cuộn băng hoặc khăn lót). Hông duỗi, đầu gối duỗi, bàn chân chống bàn rủ (dùng thanh chắn chân hoặc gối kê để giữ gót tự do, mũi bàn chân vuông góc 90 độ với cẳng chân).
- Tư thế nằm nghiêng: Bên liệt nên được ưu tiên đặt ở phía trên (khi có chỉ định của bác sĩ) để tăng cường cảm giác nhận thức về bên yếu. Luôn dùng gối chèn sau lưng, giữa hai đầu gối và dưới cánh tay.
4. VẬN ĐỘNG TRỊ LIỆU VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG
Mục tiêu là duy trì tầm vận động khớp (ROM), ngăn dính khớp và “đánh thức” hệ thần kinh.
4.1. Tập vận động thụ động (Bệnh nhân chưa tự làm được)
- Tần suất: 3 lần/ngày, mỗi khớp 10-15 lần.
- Kỹ thuật: Người chăm sóc dùng tay đỡ trên và dưới khớp cần tập. Di chuyển chậm, đều, không giật cục. Chỉ tập trong giới hạn khớp cho phép, dừng lại khi thấy cơ co cứng hoặc bệnh nhân đau.
- Quy trình khớp: Từ gốc đến ngọn. Vai (gấp, duỗi, dang, khép) → Khuỷu → Cổ tay → Ngón tay. Sau đó đến Hông → Gối → Cổ chân.
4.2. Kích thích giác quan và nhận thức
- Kỹ thuật chải cảm giác: Dùng bàn chải lông mềm hoặc khăn bông chà nhẹ lên da bên liệt theo đường lông mọc, từ đầu chi đến gốc chi. Làm 3-5 lần/ngày để tăng dẫn truyền cảm giác lên não.
- Kích thích tiền đình: Thay đổi tư thế đầu và thân mình từ từ (nghiêng trái, nghiêng phải, nâng đầu) để kích thích hệ tiền đình ốc tai, giúp não định vị không gian.
- Kích thích thị giác và thính giác: Đặt tivi, ảnh gia đình, người thân trò chuyện ở bên bị liệt để buộc bệnh nhân phải quay đầu sang bên yếu.
5. CHĂM SÓC DINH DƯỠNG CHO NÃO BỘ VÀ CƠ BẮP
- Đánh giá khả năng nuốt: Trước khi cho ăn đường miệng, bắt buộc phải sàng lọc rối loạn nuốt (uống từng ngụm nước nhỏ, quan sát phản xạ nâng thanh quản). Đút ăn chậm, thức ăn đặc sệt dễ kiểm soát hơn chất lỏng.
- Nuôi dưỡng qua sonde: Nếu có ống thông dạ dày, đảm bảo cao đầu giường 30-45 độ trong và sau ăn 30 phút. Tốc độ chảy chậm, chia nhỏ bữa (5-6 bữa/ngày).
- Vi chất vàng: Omega-3 (cá hồi, hạt óc chó dạng xay) giúp tái tạo myelin thần kinh. Đảm bảo đủ nước (trung bình 1.5 – 2 lít/ngày nếu không chống chỉ định tim, thận).
6. CHĂM SÓC BÀI TIẾT VÀ TÂM LÝ
- Đại tiểu tiện: Tập thói quen đi tiểu cách quãng (kẹp mở sonde tiểu nếu có), theo dõi màu sắc nước tiểu và phân. Táo bón sẽ làm tăng kích thích thần kinh phế vị, gây tăng huyết áp kịch phát.
- Tâm lý trị liệu: Bệnh nhân liệt giường cực kỳ nhạy cảm với giọng điệu. Hãy nói chuyện như với người bình thường. Kể chuyện vui, xoa bóp nhẹ nhàng. Trầm cảm sau đột quỵ hoặc chấn thương là rào cản lớn của phục hồi, cần được bác sĩ tâm lý hỗ trợ kịp thời.
LƯU Ý QUAN TRỌNG CHO NGƯỜI CHĂM SÓC
Hãy nhớ rằng “Đúng kỹ thuật hơn là làm nhiều”. Nếu phát hiện các dấu hiệu sau, cần báo nhân viên y tế ngay:
- Sốt cao, đờm xanh/vàng.
- Vùng da ửng đỏ không tan sau khi thay đổi tư thế.
- Co giật hoặc co cứng cơ đột ngột tăng lên.
- Khớp sưng, nóng, đỏ khi tập vận động.
Hãy coi mỗi ngày chăm sóc là một buổi tập phục hồi chức năng. Sự kiên trì và chính xác của bạn là chìa khóa vàng mở cánh cửa hồi phục cho người bệnh.
Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Bài viết mang tính chất tham khảo và giáo dục sức khỏe, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định điều trị cá nhân hóa từ bác sĩ điều trị.


